eucalyptus kino

eucalyptus kino

A eucalyptus kino oozes from a cut in the tree's bark.

Định nghĩa

Danh từ: - Chất gôm khô màu nâu đỏ: "eucalyptus kino" chất nhựa gôm (gummy exudation) màu nâu đỏ, khô, được tiết ra từ một số loài cây thuộc chi Bạch đàn (Eucalyptus), đặc biệt loài Eucalyptus camaldulensis. Chất này thường được dùng trong y học cổ truyền công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Người thổ dân đã sử dụng chất gôm bạch đàn các đặc tính chữa bệnh của .)
  • (Chất gôm bạch đàn một chất màu nâu đỏ, cứng lại khi tiếp xúc với không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract eucalyptus kino": chiết xuất chất gôm bạch đàn.

    • Scientists are studying how to extract eucalyptus kino efficiently. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách chiết xuất chất gôm bạch đàn một cách hiệu quả.)
  • "eucalyptus kino as a tanning agent": chất gôm bạch đàn dùng làm chất thuộc da.

    • In traditional crafts, eucalyptus kino was used as a tanning agent for leather. (Trong các nghề thủ công truyền thống, chất gôm bạch đàn được dùng làm chất thuộc da.)
Biến thể từ gần giống
  • Kino (danh từ): chất nhựa gôm nói chung, thường màu đỏ, từ nhiều loại cây khác nhau.

    • Kino from various trees has been used in folk medicine. (Chất gôm từ nhiều loại cây khác nhau đã được dùng trong y học dân gian.)
  • Eucalyptus (danh từ): chi bạch đàn, loại cây thân gỗ nguồn gốc từ Úc.

    • Eucalyptus trees are known for their aromatic leaves. (Cây bạch đàn được biết đến với thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Gum: nhựa gôm (nói chung), nhưng "gum" rộng hơn, không chỉ riêng từ bạch đàn.
  • Resin: nhựa cây (thường đặc hơn không tan trong nước như "kino").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "eucalyptus kino".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "eucalyptus kino".